al capone

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên một tên tội phạm khét tiếng người Mỹ: "Al Capone" biệt danh của Alphonse Gabriel Capone, một tên trùm xã hội đen nổi tiếng ở Chicago, Hoa Kỳ, trong thời kỳ Cấm rượu (Prohibition). Hắn đã khủng bố thành phố Chicago bằng các hoạt động tội phạm tổ chức như buôn lậu rượu, cờ bạc, giết người, cho đến khi bị bắt tội trốn thuế vào năm 1931. Hắn sống từ năm 1899 đến năm 1947.

dụ sử dụng
  • (Al Capone một trong những tên xã hội đen khét tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (FBI cuối cùng đã bắt giữ Al Capone tội trốn thuế, chứ không phải các tội ác bạo lực của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Al Capone": được dùng như một phép so sánh để chỉ một người cực kỳ nguy hiểm, quyền lực ngầm, hoặc hoạt động ngoài vòng pháp luật.

    • The local crime boss thinks he's like Al Capone, but he's just a small-time crook. (Tên trùm tội phạm địa phương nghĩ mình như Al Capone, nhưng hắn chỉ một tên lừa đảo nhỏ lẻ.)
  • "the Al Capone of [something]": cách nói ẩn dụ để chỉ người đứng đầu hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực bất hợp pháp hoặc cạnh tranh khốc liệt.

    • He's considered the Al Capone of the illegal gambling world in this city. (Hắn được coi Al Capone của thế giới cờ bạc bất hợp phápthành phố này.)
Biến thể từ gần giống
  • Capone (Danh từ riêng): Tên viết tắt thường dùng để chỉ Al Capone.

    • Capone's reign of terror ended when he was imprisoned. (Triều đại khủng bố của Capone kết thúc khi hắn bị bỏ tù.)
  • Alphonse (Danh từ riêng): Tên thật của Al Capone, ít được dùng hơn.

    • Alphonse Capone was born in Brooklyn, New York. (Alphonse Capone sinh ra ở Brooklyn, New York.)
Từ đồng nghĩa
  • Gangster (danh từ): tên xã hội đen, tội phạm tổ chức.
  • Mobster (danh từ): thành viên của băng đảng mafia.
  • Outlaw (danh từ): kẻ sống ngoài vòng pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to be untouchable like Al Capone": không thể bị trừng phạt, vượt lên trên pháp luật (ám chỉ việc Al Capone từng thoát tội nhờ hối lộ đe dọa, nhưng cuối cùng vẫn bị bắt).
    • He thought he was untouchable like Al Capone, but justice caught up with him. (Hắn nghĩ mình bất khả xâm phạm như Al Capone, nhưng công lý đã đuổi kịp hắn.)